factor v
Định nghĩa
- Danh từ:
- Yếu tố V: "factor V" là một loại protein trong máu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu. Nó còn được gọi là "yếu tố đông máu V" hoặc "proaccelerin". Khi cơ thể bị thương, factor V giúp kích hoạt các phản ứng để hình thành cục máu đông, ngăn ngừa chảy máu quá mức.
- Thiếu hụt yếu tố V: Một tình trạng di truyền hiếm gặp, gây ra rối loạn đông máu, dẫn đến dễ bầm tím hoặc chảy máu kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Factor V is essential for the blood clotting process. (Yếu tố V rất cần thiết cho quá trình đông máu.)
- A deficiency of factor V can lead to excessive bleeding. (Sự thiếu hụt yếu tố V có thể dẫn đến chảy máu quá mức.)
- Doctors tested the patient's factor V levels to diagnose the bleeding disorder. (Các bác sĩ đã kiểm tra mức yếu tố V của bệnh nhân để chẩn đoán rối loạn chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Factor V Leiden": Một đột biến di truyền phổ biến của yếu tố V, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông bất thường (huyết khối).
- People with Factor V Leiden have a higher risk of deep vein thrombosis. (Những người có đột biến Factor V Leiden có nguy cơ cao bị huyết khối tĩnh mạch sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Factor V deficiency (n): sự thiếu hụt yếu tố V.
- Factor V deficiency is a rare inherited condition. (Sự thiếu hụt yếu tố V là một tình trạng di truyền hiếm gặp.)
- Proaccelerin (n): tên gọi khác của yếu tố V.
- Proaccelerin is another name for factor V. (Proaccelerin là tên gọi khác của yếu tố V.)
- Coagulation factor (n): yếu tố đông máu (nhóm chung).
- Factor V is one of several coagulation factors. (Yếu tố V là một trong số nhiều yếu tố đông máu.)
Từ đồng nghĩa
- Coagulation factor V: yếu tố đông máu V.
- Proaccelerin: tên gọi lịch sử của yếu tố V.
- Labile factor: tên gọi khác (ít dùng) của yếu tố V, vì nó dễ bị phân hủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "factor V", vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "factor V". Đây là thuật ngữ chuyên môn trong y học.